siberian husky

siberian husky

A Siberian husky pulls a sled through the snow.

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó kéo xe được phát triểnvùng đông bắc Siberia; chúng ngoại hình tương tự như giống chó Alaskan Malamute lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Gia đình tôi đã nhận nuôi một chú chó Siberian Husky từ trại cứu hộ địa phương.)
  • (Những chú chó Siberian Husky nổi tiếng với bộ lông kép dày đôi mắt xanh nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Siberian Husky" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các giống chó kéo xe hoặc thú cưng nguồn gốc từ vùng lạnh giá.
    • In dog sledding competitions, Siberian Huskies are prized for their endurance and speed. (Trong các cuộc thi kéo xe chó, Siberian Husky được đánh giá cao sức bền tốc độ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaskan Malamute (danh từ): Một giống chó kéo xe lớn hơn, ngoại hình tương tự Siberian Husky nhưng to khỏe hơn.
    • The Alaskan Malamute is heavier and more powerful than the Siberian Husky. (Alaskan Malamute nặng hơn khỏe hơn so với Siberian Husky.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó kéo xe Siberia (cụm danh từ): Cách gọi mô tả chức năng của giống chó này.
  • Sled dog (danh từ): Chó kéo xe, nhưng không chỉ riêng giống Siberian Husky.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến giống chó này.